Từ vựng
収斂
しゅうれん
vocabulary vocab word
tính làm se
sự co thắt
sự co lại
thu thập (ý kiến)
tập hợp lại
tóm tắt
thu thuế
sự hội tụ (ánh sáng)
sự hội tụ
sự hội tụ
収斂 収斂 しゅうれん tính làm se, sự co thắt, sự co lại, thu thập (ý kiến), tập hợp lại, tóm tắt, thu thuế, sự hội tụ (ánh sáng), sự hội tụ, sự hội tụ
Ý nghĩa
tính làm se sự co thắt sự co lại
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0