Từ vựng
厳密
げんみつ
vocabulary vocab word
nghiêm ngặt
kỹ lưỡng
chính xác
tỉ mỉ
厳密 厳密 げんみつ nghiêm ngặt, kỹ lưỡng, chính xác, tỉ mỉ
Ý nghĩa
nghiêm ngặt kỹ lưỡng chính xác
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
厳密
nghiêm ngặt, kỹ lưỡng, chính xác...
げんみつ
厳
nghiêm khắc, sự nghiêm ngặt, tính nghiêm trọng...
おごそ.か, きび.しい, ゲン
𭕄