Từ vựng
占居
せんきょ
vocabulary vocab word
chiếm giữ một nơi nào đó
占居 占居 せんきょ chiếm giữ một nơi nào đó
Ý nghĩa
chiếm giữ một nơi nào đó
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せんきょ
vocabulary vocab word
chiếm giữ một nơi nào đó