Từ vựng
千載一遇
せんざいいちぐう
vocabulary vocab word
cơ hội ngàn năm có một
cơ hội vàng
cơ hội hiếm có
千載一遇 千載一遇 せんざいいちぐう cơ hội ngàn năm có một, cơ hội vàng, cơ hội hiếm có
Ý nghĩa
cơ hội ngàn năm có một cơ hội vàng và cơ hội hiếm có
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0