Từ vựng
十一面観世音
じゅーいちめんかんぜおん
vocabulary vocab word
Quán Thế Âm Mười Một Mặt
十一面観世音 十一面観世音 じゅーいちめんかんぜおん Quán Thế Âm Mười Một Mặt
Ý nghĩa
Quán Thế Âm Mười Một Mặt
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
じゅーいちめんかんぜおん
vocabulary vocab word
Quán Thế Âm Mười Một Mặt