Từ vựng
十一献金
じゅーいちけんきん
vocabulary vocab word
phần mười dâng hiến
十一献金 十一献金 じゅーいちけんきん phần mười dâng hiến
Ý nghĩa
phần mười dâng hiến
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
じゅーいちけんきん
vocabulary vocab word
phần mười dâng hiến