Từ vựng
動吻動物
どーふんどーぶつ
vocabulary vocab word
Động vật Kinorhyncha (ngành động vật không xương sống biển)
動吻動物 動吻動物 どーふんどーぶつ Động vật Kinorhyncha (ngành động vật không xương sống biển)
Ý nghĩa
Động vật Kinorhyncha (ngành động vật không xương sống biển)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
動吻動物
Động vật Kinorhyncha (ngành động vật không xương sống biển)
どうふんどうぶつ
動
chuyển động, sự chuyển động, thay đổi...
うご.く, うご.かす, ドウ
動
chuyển động, sự chuyển động, thay đổi...
うご.く, うご.かす, ドウ