Từ vựng
励み合う
はげみあう
vocabulary vocab word
thi đua với nhau
cạnh tranh lẫn nhau
励み合う 励み合う はげみあう thi đua với nhau, cạnh tranh lẫn nhau
Ý nghĩa
thi đua với nhau và cạnh tranh lẫn nhau
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
はげみあう
vocabulary vocab word
thi đua với nhau
cạnh tranh lẫn nhau