Từ vựng
加工でん粉
かこうでんぷん
vocabulary vocab word
tinh bột đã qua chế biến
tinh bột biến tính
加工でん粉 加工でん粉 かこうでんぷん tinh bột đã qua chế biến, tinh bột biến tính
Ý nghĩa
tinh bột đã qua chế biến và tinh bột biến tính
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0