Từ vựng
かこうでんぷん
かこうでんぷん
vocabulary vocab word
tinh bột đã qua chế biến
tinh bột biến tính
かこうでんぷん かこうでんぷん かこうでんぷん tinh bột đã qua chế biến, tinh bột biến tính
Ý nghĩa
tinh bột đã qua chế biến và tinh bột biến tính
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0