Từ vựng
剛腕
ごうわん
vocabulary vocab word
cánh tay mạnh mẽ
cánh tay vững chắc
khả năng hoàn thành công việc khó khăn
người có năng lực
剛腕 剛腕 ごうわん cánh tay mạnh mẽ, cánh tay vững chắc, khả năng hoàn thành công việc khó khăn, người có năng lực
Ý nghĩa
cánh tay mạnh mẽ cánh tay vững chắc khả năng hoàn thành công việc khó khăn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0