Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
剛体
ごうたい
vocabulary vocab word
vật rắn
剛体
goutai
剛体
剛体
ごうたい
vật rắn
ご
う
た
い
剛
体
ご
う
た
い
剛
体
ご
う
た
い
剛
体
Ý nghĩa
vật rắn
vật rắn
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
剛体
vật rắn
ごうたい
剛
chắc chắn, sức mạnh
ゴウ
岡
núi, đồi, gò
おか, コウ
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
岡
( CDP-8CC7 )
núi, đồi, gò
おか, コウ
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
山
núi
やま, サン, セン
刂
( 刀 )
dao, bộ đao (bộ thứ 18 trong chữ Hán)
トウ
体
cơ thể, chất, vật thể...
からだ, かたち, タイ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
本
sách, quà tặng, chính...
もと, ホン
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.