Từ vựng
刺繍枠
ししゅーわく
vocabulary vocab word
khung thêu
vòng thêu
ghế đẩu nhỏ
ghế đẩu thấp
trống nhỏ
trống con
刺繍枠 刺繍枠 ししゅーわく khung thêu, vòng thêu, ghế đẩu nhỏ, ghế đẩu thấp, trống nhỏ, trống con
Ý nghĩa
khung thêu vòng thêu ghế đẩu nhỏ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0