Từ vựng
切り釘
きりくぎ
vocabulary vocab word
đinh hai đầu nhọn
đinh ghim hai mũi
切り釘 切り釘 きりくぎ đinh hai đầu nhọn, đinh ghim hai mũi
Ý nghĩa
đinh hai đầu nhọn và đinh ghim hai mũi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
きりくぎ
vocabulary vocab word
đinh hai đầu nhọn
đinh ghim hai mũi