Từ vựng
分岐
ぶんき
vocabulary vocab word
sự phân nhánh
sự phân kỳ
sự rẽ nhánh
sự chia nhánh
分岐 分岐 ぶんき sự phân nhánh, sự phân kỳ, sự rẽ nhánh, sự chia nhánh
Ý nghĩa
sự phân nhánh sự phân kỳ sự rẽ nhánh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0