Từ vựng
出動
しゅつどう
vocabulary vocab word
huy động
ra quân
được điều động
được cử đi
được triệu tập
xuất hiện
出動 出動 しゅつどう huy động, ra quân, được điều động, được cử đi, được triệu tập, xuất hiện
Ý nghĩa
huy động ra quân được điều động
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0