Từ vựng
凜乎
りんこ
vocabulary vocab word
uy nghiêm
gây kinh ngạc
凜乎 凜乎 りんこ uy nghiêm, gây kinh ngạc
Ý nghĩa
uy nghiêm và gây kinh ngạc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
りんこ
vocabulary vocab word
uy nghiêm
gây kinh ngạc