Từ vựng
内腔
ないこー
vocabulary vocab word
lòng ống
khoang rỗng bên trong
内腔 内腔 ないこー lòng ống, khoang rỗng bên trong
Ý nghĩa
lòng ống và khoang rỗng bên trong
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ないこー
vocabulary vocab word
lòng ống
khoang rỗng bên trong