Từ vựng
内乱
ないらん
vocabulary vocab word
nội chiến
cuộc nổi dậy
cuộc khởi nghĩa
xung đột nội bộ
内乱 内乱 ないらん nội chiến, cuộc nổi dậy, cuộc khởi nghĩa, xung đột nội bộ
Ý nghĩa
nội chiến cuộc nổi dậy cuộc khởi nghĩa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0