Từ vựng
六十四分音符
ろくじゅーしぶおんぷ
vocabulary vocab word
nốt móc ba kép
nốt sáu mươi tư
nốt móc ba đôi
六十四分音符 六十四分音符 ろくじゅーしぶおんぷ nốt móc ba kép, nốt sáu mươi tư, nốt móc ba đôi
Ý nghĩa
nốt móc ba kép nốt sáu mươi tư và nốt móc ba đôi
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0