Từ vựng
入智慧
いれじえ
vocabulary vocab word
gợi ý
đề xuất
ám chỉ
入智慧 入智慧 いれじえ gợi ý, đề xuất, ám chỉ
Ý nghĩa
gợi ý đề xuất và ám chỉ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
いれじえ
vocabulary vocab word
gợi ý
đề xuất
ám chỉ