Từ vựng
入れ智慧
いれぢえ
vocabulary vocab word
gợi ý
đề xuất
ám chỉ
入れ智慧 入れ智慧 いれぢえ gợi ý, đề xuất, ám chỉ
Ý nghĩa
gợi ý đề xuất và ám chỉ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
いれぢえ
vocabulary vocab word
gợi ý
đề xuất
ám chỉ