Từ vựng
兜合わせ
かぶとあわせ
vocabulary vocab word
cọ xát (hành động tình dục)
兜合わせ 兜合わせ かぶとあわせ cọ xát (hành động tình dục)
Ý nghĩa
cọ xát (hành động tình dục)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
兜合わせ
cọ xát (hành động tình dục)
かぶとあわせ
兜
mũ sắt, mũ bảo hiểm
かぶと, トウ, ト
𠒂
丷
( CDP-8CBD )