Từ vựng
先秦
せんしん
vocabulary vocab word
thời kỳ Tiên Tần (của Trung Quốc)
先秦 先秦 せんしん thời kỳ Tiên Tần (của Trung Quốc)
Ý nghĩa
thời kỳ Tiên Tần (của Trung Quốc)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せんしん
vocabulary vocab word
thời kỳ Tiên Tần (của Trung Quốc)