Từ vựng
先天的
せんてんてき
vocabulary vocab word
bẩm sinh
thiên bẩm
vốn có
bẩm tật
di truyền
tiên nghiệm
先天的 先天的 せんてんてき bẩm sinh, thiên bẩm, vốn có, bẩm tật, di truyền, tiên nghiệm
Ý nghĩa
bẩm sinh thiên bẩm vốn có
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0