Từ vựng
兄弟牆にせめぐ
けいていかきにせめぐ
vocabulary vocab word
cãi nhau giữa bạn bè (hoặc anh em)
兄弟牆にせめぐ 兄弟牆にせめぐ けいていかきにせめぐ cãi nhau giữa bạn bè (hoặc anh em)
Ý nghĩa
cãi nhau giữa bạn bè (hoặc anh em)
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0