Từ vựng
儲け役
もうけやく
vocabulary vocab word
vị trí sinh lời
chức vụ có lợi nhuận
儲け役 儲け役 もうけやく vị trí sinh lời, chức vụ có lợi nhuận
Ý nghĩa
vị trí sinh lời và chức vụ có lợi nhuận
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
もうけやく
vocabulary vocab word
vị trí sinh lời
chức vụ có lợi nhuận