Từ vựng
借賃
かりちん
vocabulary vocab word
phí thuê
tiền thuê
chi phí thuê mướn
借賃 借賃 かりちん phí thuê, tiền thuê, chi phí thuê mướn
Ý nghĩa
phí thuê tiền thuê và chi phí thuê mướn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かりちん
vocabulary vocab word
phí thuê
tiền thuê
chi phí thuê mướn