Từ vựng
さかしま倒 さかしま倒 さかしま倒

Ý nghĩa

ngược đảo ngược lộn ngược

Luyện viết


Nét: 1/10
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠