Từ vựng
個
つ
vocabulary vocab word
từ đếm cho vật nhỏ hoặc mảnh
từ đếm cho đơn vị quân đội
cá nhân
một người
個 個-3 つ từ đếm cho vật nhỏ hoặc mảnh, từ đếm cho đơn vị quân đội, cá nhân, một người
Ý nghĩa
từ đếm cho vật nhỏ hoặc mảnh từ đếm cho đơn vị quân đội cá nhân
Luyện viết
Nét: 1/10