Từ vựng
例に洩れず
れいにもれず
vocabulary vocab word
không ngoại lệ
không có ngoại lệ nào
luôn như vậy
例に洩れず 例に洩れず れいにもれず không ngoại lệ, không có ngoại lệ nào, luôn như vậy
Ý nghĩa
không ngoại lệ không có ngoại lệ nào và luôn như vậy
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0