Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
使臣
ししん
vocabulary vocab word
sứ giả
使臣
shishin
使臣
使臣
ししん
sứ giả
し
し
ん
使
臣
し
し
ん
使
臣
し
し
ん
使
臣
Ý nghĩa
sứ giả
sứ giả
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
使臣
sứ giả
ししん
使
sử dụng, cử đi làm nhiệm vụ, ra lệnh...
つか.う, つか.い, シ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
吏
viên chức, quan chức
リ
丈
chiều dài, mười shaku, đơn vị đo...
たけ, だけ, ジョウ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
口
miệng
くち, コウ, ク
丈
chiều dài, mười shaku, đơn vị đo...
たけ, だけ, ジョウ
乂
cắt cỏ, phát cỏ, khuất phục
おさ.める, か.る, ガイ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
臣
bầy tôi, thần dân
シン, ジン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.