Từ vựng
何は扨措き
なにはさておき
vocabulary vocab word
trước hết
trên hết
何は扨措き 何は扨措き なにはさておき trước hết, trên hết
Ý nghĩa
trước hết và trên hết
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
なにはさておき
vocabulary vocab word
trước hết
trên hết