Từ vựng
住み心地
すみごこち
vocabulary vocab word
mức độ thoải mái (khi sống ở một nơi)
住み心地 住み心地 すみごこち mức độ thoải mái (khi sống ở một nơi)
Ý nghĩa
mức độ thoải mái (khi sống ở một nơi)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
すみごこち
vocabulary vocab word
mức độ thoải mái (khi sống ở một nơi)