Từ vựng
似顔絵
にがおえ
vocabulary vocab word
chân dung
hình vẽ giống người
bức phác họa khuôn mặt
似顔絵 似顔絵 にがおえ chân dung, hình vẽ giống người, bức phác họa khuôn mặt
Ý nghĩa
chân dung hình vẽ giống người và bức phác họa khuôn mặt
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0