Từ vựng
伴食大臣
ばんしょくだいじん
vocabulary vocab word
bộ trưởng bù nhìn
bộ trưởng hữu danh vô thực
伴食大臣 伴食大臣 ばんしょくだいじん bộ trưởng bù nhìn, bộ trưởng hữu danh vô thực
Ý nghĩa
bộ trưởng bù nhìn và bộ trưởng hữu danh vô thực
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0