Từ vựng
仲間喧嘩
なかまげんか
vocabulary vocab word
cãi nhau giữa bạn bè
cãi nhau trong nội bộ
仲間喧嘩 仲間喧嘩 なかまげんか cãi nhau giữa bạn bè, cãi nhau trong nội bộ
Ý nghĩa
cãi nhau giữa bạn bè và cãi nhau trong nội bộ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0