Từ vựng
仮想記憶
かそうきおく
vocabulary vocab word
bộ nhớ ảo
bộ lưu trữ ảo
仮想記憶 仮想記憶 かそうきおく bộ nhớ ảo, bộ lưu trữ ảo
Ý nghĩa
bộ nhớ ảo và bộ lưu trữ ảo
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
かそうきおく
vocabulary vocab word
bộ nhớ ảo
bộ lưu trữ ảo