Từ vựng
代諾者
だいだくしゃ
vocabulary vocab word
người đại diện theo pháp luật
người giám hộ theo pháp luật
代諾者 代諾者 だいだくしゃ người đại diện theo pháp luật, người giám hộ theo pháp luật
Ý nghĩa
người đại diện theo pháp luật và người giám hộ theo pháp luật
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0