Từ vựng
人工魚礁
じんこうぎょしょう
vocabulary vocab word
rạn san hô nhân tạo
人工魚礁 人工魚礁 じんこうぎょしょう rạn san hô nhân tạo
Ý nghĩa
rạn san hô nhân tạo
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
じんこうぎょしょう
vocabulary vocab word
rạn san hô nhân tạo