Từ vựng
享持
きょうじ
vocabulary vocab word
sự bảo đảm
quyền sở hữu
sự hưởng thụ (quyền lợi
lợi ích
v.v.)
享持 享持 きょうじ sự bảo đảm, quyền sở hữu, sự hưởng thụ (quyền lợi, lợi ích, v.v.)
Ý nghĩa
sự bảo đảm quyền sở hữu sự hưởng thụ (quyền lợi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0