Từ vựng
享保尺
きょうほうじゃく
vocabulary vocab word
thước Kyōhō (khoảng 30
36 cm)
享保尺 享保尺 きょうほうじゃく thước Kyōhō (khoảng 30,36 cm)
Ý nghĩa
thước Kyōhō (khoảng 30 và 36 cm)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
きょうほうじゃく
vocabulary vocab word
thước Kyōhō (khoảng 30
36 cm)