Từ vựng
井蛙
せいあ
vocabulary vocab word
ếch ngồi đáy giếng
người có tầm nhìn hạn hẹp
井蛙 井蛙 せいあ ếch ngồi đáy giếng, người có tầm nhìn hạn hẹp
Ý nghĩa
ếch ngồi đáy giếng và người có tầm nhìn hạn hẹp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0