Từ vựng
乳糜胸
にゅーびきょー
vocabulary vocab word
tràn dịch dưỡng chấp màng phổi
乳糜胸 乳糜胸 にゅーびきょー tràn dịch dưỡng chấp màng phổi
Ý nghĩa
tràn dịch dưỡng chấp màng phổi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
にゅーびきょー
vocabulary vocab word
tràn dịch dưỡng chấp màng phổi