Từ vựng
乳痂
にゅーか
vocabulary vocab word
cứt trâu
vảy sữa
cứt sữa
vảy cứt trâu
乳痂 乳痂 にゅーか cứt trâu, vảy sữa, cứt sữa, vảy cứt trâu
Ý nghĩa
cứt trâu vảy sữa cứt sữa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
にゅーか
vocabulary vocab word
cứt trâu
vảy sữa
cứt sữa
vảy cứt trâu