Từ vựng
乱戦
らんせん
vocabulary vocab word
cuộc chiến hỗn loạn
cuộc ẩu đả bừa bãi
trận đánh lộn xộn
cuộc không chiến ác liệt
cuộc xô xát
cuộc vật lộn hỗn độn
乱戦 乱戦 らんせん cuộc chiến hỗn loạn, cuộc ẩu đả bừa bãi, trận đánh lộn xộn, cuộc không chiến ác liệt, cuộc xô xát, cuộc vật lộn hỗn độn
Ý nghĩa
cuộc chiến hỗn loạn cuộc ẩu đả bừa bãi trận đánh lộn xộn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0