Từ vựng
乗場
のりば
vocabulary vocab word
nơi lên xe
trạm xe buýt
bến xe buýt
sân ga
bãi đỗ taxi
bến tàu
cầu tàu
乗場 乗場 のりば nơi lên xe, trạm xe buýt, bến xe buýt, sân ga, bãi đỗ taxi, bến tàu, cầu tàu
Ý nghĩa
nơi lên xe trạm xe buýt bến xe buýt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0