Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
中緯度
ちゅーいど
vocabulary vocab word
vĩ độ trung bình
中緯度
chuuido
中緯度
中緯度
ちゅーいど
vĩ độ trung bình
ちゅ
う
い
ど
中
緯
度
ちゅ
う
い
ど
中
緯
度
ちゅ
う
い
ど
中
緯
度
Ý nghĩa
vĩ độ trung bình
vĩ độ trung bình
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
中緯度
vĩ độ trung bình
ちゅういど
中
trong, bên trong, giữa...
なか, うち, チュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
緯
ngang, sợi ngang, trái phải...
よこいと, ぬき, イ
糸
sợi chỉ
いと, シ
韋
bộ thủ da thuộc (số 178)
そむ.く, イ
𫝀
㐄
口
miệng
くち, コウ, ク
度
độ, lần, lúc...
たび, -た.い, ド
广
bộ thủ vách đá có chấm (số 53)
ゲン
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
殳
( CDP-8C46 )
thương (vũ khí), bộ thù (bộ thủ số 79)
また, ほこ, シュ
廿
hai mươi
にじゅう, ジュウ, ニュウ
廾
hai mươi, bộ thủ hai mươi (số 55) hoặc chữ H
にじゅう, キョウ, ク
十
mười
とお, と, ジュウ
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.