Từ vựng
中央集権
ちゅうおうしゅうけん
vocabulary vocab word
chế độ tập quyền trung ương
quyền lực tập trung độc tài
中央集権 中央集権 ちゅうおうしゅうけん chế độ tập quyền trung ương, quyền lực tập trung độc tài
Ý nghĩa
chế độ tập quyền trung ương và quyền lực tập trung độc tài
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0