Từ vựng
中央計画
ちゅーおーけいかく
vocabulary vocab word
kế hoạch tập trung
kế hoạch trung ương
中央計画 中央計画 ちゅーおーけいかく kế hoạch tập trung, kế hoạch trung ương
Ý nghĩa
kế hoạch tập trung và kế hoạch trung ương
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0